| Thông số | Chi tiết |
| Dung tích | 200L – 220L |
| Đường kính | ~570mm |
| Chiều cao | 880 – 890mm |
| Độ dày thép | 0.8 – 1.2mm |
| Trọng lượng | 16 – 20kg |
| Tiêu chuẩn | UN |
| Thông số | Chi tiết |
| Dung tích | 200L – 220L |
| Đường kính | ~570mm |
| Chiều cao | 880 – 890mm |
| Độ dày thép | 0.8 – 1.2mm |
| Trọng lượng | 16 – 20kg |
| Tiêu chuẩn | UN |
|
Thùng phuy sắt 200L–220L làm từ thép cán nguội 0,8–1,2mm, phủ sơn epoxy bên trong, nắp kín (UN 1A1) hoặc nắp hở (UN 1A2). Dùng chứa dầu nhớt, nhiên liệu, hóa chất không ăn mòn. Trọng lượng 18–22kg. Giá từ 400.000–800.000 VND/thùng mới. |
|
Thông số |
Nắp kín (1A1) |
Nắp hở (1A2) |
|
Dung tích |
200–220 lít |
200–220 lít |
|
Độ dày thép |
0,8–1,2 mm |
0,8–1,2 mm |
|
Trọng lượng |
18–22 kg |
20–24 kg |
|
Lớp phủ trong |
Sơn epoxy/phenolic |
Sơn epoxy |
|
Kích thước (ĐxC) |
Ø571 × H882 mm |
Ø571 × H882 mm |
|
Tiêu chuẩn UN |
1A1 |
1A2 |
|
Nhiệt độ |
-40°C đến +150°C |
-40°C đến +150°C |
Hình Ảnh Thùng Phuy Sắt 200L
![]() |
![]() |
| Thùng Phuy Sắt Nắp Kín | Thùng Phuy Sắt Nắp Mở (Đai Sắt) |
Thùng phuy sắt 200L chứa được bao nhiêu kg?
Với dầu nhớt (tỷ trọng ~0,88): khoảng 176 kg. Với nước: 200 kg. Tải trọng tối đa phụ thuộc loại pallet và cách xếp kho.
Thùng phuy sắt mới để bao lâu được?
Thùng phuy sắt mới chưa dùng có thể để 2–3 năm nếu bảo quản khô ráo. Gioăng cao su có thể cứng dần — nên thay gioăng mới trước khi sử dụng nếu để hơn 1 năm.
Sự khác biệt giữa phuy sắt và phuy nhựa cho dầu nhớt?
Cả hai đều phù hợp cho dầu nhớt. Phuy sắt bền cơ học và chịu nhiệt tốt hơn. Phuy nhựa nhẹ hơn, không gỉ, dễ vận chuyển hơn.
* Biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Zonepack Việt Nam. Cập nhật 2025.
Copyright 2024 © Zonepack Việt Nam. All rights reserved.